figured bass
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Hòa âm số (figured bass) là một hệ thống ký hiệu âm nhạc trong đó phần bè trầm (bass) được viết đầy đủ các nốt nhạc, kèm theo các con số (số hóa) đặt phía dưới hoặc phía trên các nốt đó để chỉ ra các hợp âm (chord) cần được chơi hoặc ứng tấu phía trên. Hệ thống này phổ biến trong thời kỳ Baroque (khoảng 1600-1750).
Ví dụ sử dụng
- (Trong âm nhạc Baroque, người biểu diễn phải ứng tấu phần đệm dựa trên hòa âm số.)
- (Nhà soạn nhạc đã viết một phần hòa âm số cho người chơi đàn harpsichord.)
- (Học cách đọc hòa âm số là điều cần thiết để hiểu hòa âm Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thực hành hòa âm số": Việc đọc và chơi hòa âm số đòi hỏi người nhạc công phải hiểu lý thuyết hợp âm và có khả năng ứng tấu.
- The organist demonstrated her skill by improvising a complex accompaniment from a simple figured bass. (Người chơi đàn organ đã thể hiện kỹ năng của mình bằng cách ứng tấu một phần đệm phức tạp từ một hòa âm số đơn giản.)
"Ký hiệu số hóa": Các con số trong hòa âm số cho biết quãng (interval) giữa nốt bè trầm và các nốt trong hợp âm.
- A figured bass with the number "6" indicates a first inversion chord. (Một hòa âm số có số "6" chỉ hợp âm đảo thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Basso continuo (danh từ): Nhóm nhạc cụ chơi phần bè trầm liên tục, thường bao gồm đàn harpsichord hoặc organ và một nhạc cụ bè trầm (như cello). Hòa âm số là ký hiệu cho phần basso continuo.
- Continuo (danh từ): Viết tắt của basso continuo.
- Thoroughbass (danh từ): Tên gọi khác của figured bass trong tiếng Anh cổ.
Từ đồng nghĩa
- Hòa âm số hóa: Nhấn mạnh việc dùng số để ký hiệu hợp âm.
- Bè trầm có số: Mô tả chính xác bản chất của ký hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "đọc hòa âm số" (to read figured bass) hoặc "chơi hòa âm số" (to play from figured bass).
Thành ngữ liên quan
- "To realize a figured bass": Thể hiện (hiện thực hóa) một hòa âm số bằng cách chơi các hợp âm đã được gợi ý bởi các con số.
- The student had to realize a figured bass for the exam. (Học sinh phải thể hiện một hòa âm số cho kỳ thi.)